Từ tư duy Kim Ngọc 'khoán hộ' đến tư duy giải phóng nguồn lực đất 'đa mục đích'
Nối tư duy 'khoán hộ' của Kim Ngọc với hướng giải phóng nguồn lực đất đa mục đích qua Điều 218 và Nghị định 102/2024: nhìn đất bằng nhiều dòng giá trị.
Ths. Trần Công Thuỷ
Nếu nhìn tư duy Ông Kim Ngọc dưới góc độ của một người làm chiến lược nguồn lực đất, tôi cho rằng giá trị lớn nhất của ông không nằm đơn thuần ở chữ “khoán hộ”, mà nằm ở một tư duy sâu hơn:
Ông đã nhìn thấy một nguồn lực đang bị “khóa” bởi cơ chế quản lý, và tìm cách trả lại động lực cho người trực tiếp tạo ra giá trị từ nguồn lực đó.
Điểm này rất đáng suy ngẫm khi chúng ta nhìn vào sử dụng đất kết hợp đa mục đích hiện nay.
1. Kim Ngọc đã đi qua những vị trí nào?
Kim Ngọc, tên thật Kim Văn Nguộc (1917–1979), tham gia cách mạng từ năm 1939. Sau Cách mạng Tháng Tám, ông lần lượt giữ nhiều chức vụ ở cấp huyện, tỉnh và quân đội: Bí thư Huyện ủy Tam Dương, Tỉnh ủy viên Vĩnh Yên, Bí thư Huyện ủy Bình Xuyên, Phó Bí thư Tỉnh ủy Bắc Giang, tham gia Khu ủy Việt Bắc, Phó Chính ủy Quân khu Việt Bắc, Chính ủy Cục Công binh, Cục trưởng Cục Dân quân tự vệ.
Đặc biệt, ông nhiều lần giữ cương vị Bí thư Tỉnh ủy Vĩnh Phúc, sau đó là Bí thư Tỉnh ủy Vĩnh Phú từ khi hai tỉnh hợp nhất năm 1968 đến năm 1977. Năm 1978 ông nghỉ hưu và mất năm 1979.
Nhưng dấu ấn lịch sử lớn nhất của ông lại đến từ nông nghiệp Vĩnh Phúc những năm 1960.
2. Cái hay nhất của Kim Ngọc: ông không nhìn thấy “người nông dân”, ông nhìn thấy “động lực của người nông dân”
Đây mới là điểm tôi cho là đặc biệt.
Trong cơ chế hợp tác xã lúc đó, đất đai và sản xuất được tổ chức theo mô hình tập thể. Người nông dân làm việc nhưng mối quan hệ giữa công sức bỏ ra và kết quả nhận được không đủ trực tiếp.
Kim Ngọc đi thực tế và nhìn thấy vấn đề.
Ông nhận ra:
Ruộng đất có thể giống nhau, giống cây có thể giống nhau, phân bón có thể giống nhau, nhưng nếu người trực tiếp sản xuất không có động lực thì hiệu quả vẫn thấp.
Từ năm 1965, ông chỉ đạo thí điểm khoán đến nhóm và hộ tại một số hợp tác xã ở Vĩnh Tường. Kết quả cho thấy ruộng khoán được chăm sóc tốt hơn, năng suất cao hơn. Ngày 10/9/1966, Tỉnh ủy Vĩnh Phúc ban hành Nghị quyết 68, triển khai cơ chế “ba khoán”, trong đó có khoán sản lượng đến hộ.
Nói theo ngôn ngữ quản trị hiện đại:
Kim Ngọc đã thử thay đổi cơ chế phân bổ động lực thay vì chỉ tăng cường mệnh lệnh quản lý.
Đó là một tư duy rất hiện đại.
3. Điều đáng quý hơn nữa: ông dám thử nghiệm trước khi có một “mô hình hoàn hảo”
Đây là điểm tôi đặc biệt đánh giá cao.
Kim Ngọc không có trong tay một bộ lý thuyết hoàn chỉnh về kinh tế thị trường.
Ông cũng không có những mô hình kinh tế hiện đại để tham khảo.
Ông làm một việc rất đơn giản:
“Đi xuống cơ sở → quan sát → phát hiện vấn đề → thử nghiệm → thấy hiệu quả → mở rộng.”
Một chi tiết khá thú vị về phong cách làm việc của ông: 1/3 thời gian đi cơ sở, 1/3 đọc sách báo, văn bản và 1/3 dành cho hội họp.
Nếu chuyển sang ngôn ngữ quản trị ngày nay, đây gần như là:
“Field data → Policy design → Pilot → Feedback → Scale-up.”
Tức là chính sách phải được kiểm nghiệm bằng thực tiễn.
Đây cũng là một bài học rất lớn cho chính sách đất đai hiện nay.
4. Nhưng phải nhìn Kim Ngọc một cách công bằng
Không nên nhìn lịch sử theo kiểu:
“Kim Ngọc đúng hoàn toàn, cơ chế lúc đó sai hoàn toàn.”
Bối cảnh những năm 1960 rất khác hiện nay.
Việc khoán hộ khi đó cũng làm xuất hiện những vấn đề mà trung ương lo ngại: phân tán sản xuất, khó huy động nguồn lực, tác động đến huy động nhân lực trong chiến tranh và những vấn đề về phân phối, an sinh xã hội. Kim Ngọc sau đó phải kiểm điểm về việc thực hiện khoán hộ.
Nhưng điều đáng nói là:
thực tiễn đã chứng minh vấn đề mà ông nhìn thấy là có thật.
Sau đó, những kinh nghiệm từ khoán hộ cùng nhiều mô hình thực tiễn khác đã góp phần hình thành Chỉ thị 100 năm 1981 và đặc biệt Nghị quyết 10 năm 1988, mở ra bước chuyển rất lớn trong quản lý kinh tế nông nghiệp.
Vì vậy, tôi không gọi đóng góp của Kim Ngọc đơn giản là:
“Ông phát minh ra Khoán 10.”
Mà chính xác hơn:
Ông là một trong những người sớm chứng minh bằng thực tiễn rằng: nếu giải phóng động lực của người trực tiếp sử dụng nguồn lực, hiệu quả của nguồn lực có thể thay đổi căn bản.
5. Và đây chính là chỗ Kim Ngọc gặp “Nguồn lực Đất” hôm nay
Tôi cho rằng có một sự tương đồng rất thú vị.
Thời Kim Ngọc:
“Nguồn lực = đất + lao động + người nông dân”
Nhưng cơ chế quản lý khiến:
“Người sử dụng ≠ người quyết định ≠ người hưởng đầy đủ thành quả.”
→ Động lực thấp.
Kim Ngọc tìm cách giải phóng động lực đó.
~~~
Ngày nay:
Chúng ta có một bài toán khác.
Một mảnh đất có thể chỉ được nhìn dưới một mục đích pháp lý chính, trong khi giá trị kinh tế – sinh thái – xã hội thực tế của nó có thể lớn hơn rất nhiều.
Ví dụ:
Đất nông nghiệp
có thể đồng thời tạo ra:
- giá trị nông nghiệp;
- dược liệu;
- chăn nuôi;
- du lịch trải nghiệm;
- thương mại dịch vụ;
- giáo dục nông nghiệp;
- cảnh quan;
- sinh thái;
- lưu trú phù hợp;
- năng lượng;
- dữ liệu và công nghệ.
Luật Đất đai 2024 đã bắt đầu mở cánh cửa này thông qua Điều 218 về sử dụng đất kết hợp đa mục đích. Đất nông nghiệp có thể kết hợp thương mại, dịch vụ, chăn nuôi, trồng cây dược liệu; đất ở có thể kết hợp nông nghiệp, thương mại, dịch vụ…
Nghị định 102/2024 còn quy định rõ rằng sử dụng đất kết hợp đa mục đích là việc sử dụng một phần diện tích của mục đích chính vào mục đích khác, không phải mặc nhiên biến toàn bộ thửa đất thành một loại đất mới.
Đây là một thay đổi về tư duy quản trị đất đai, chứ không chỉ là thêm một thủ tục hành chính.
6. Nếu vận dụng “tư duy Kim Ngọc” vào đất đa mục đích
Theo tôi, có thể rút ra 5 bài học.
1) Đừng hỏi trước: “Đất này được làm gì?”
Hãy hỏi trước:
“Điểm đất này đang có những nguồn lực gì?”
Ví dụ một khu đất 20 ha:
- địa hình đẹp;
- có rừng;
- có suối;
- có cây dược liệu;
- có đường giao thông;
- gần đô thị;
- có cảnh quan;
- có cộng đồng địa phương;
- có khả năng sản xuất nông nghiệp.
Nếu chỉ hỏi:
“Đất này là đất gì?”
-> ta nhìn thấy một dòng pháp lý.
Nhưng nếu hỏi:
“Đất này có thể tạo ra bao nhiêu dòng giá trị?”
-> ta bắt đầu nhìn thấy Nguồn lực Đất.
Đây chính là khác biệt giữa quản lý đất đai và phát triển nguồn lực đất đai.
2) Không nhất thiết phải “đổi đất” mới tạo thêm giá trị
Đây là điểm tôi cho rằng Điều 218 rất đáng chú ý.
Tư duy cũ thường là:
- Muốn làm du lịch → chuyển sang đất thương mại dịch vụ.
- Muốn làm dịch vụ → chuyển mục đích.
- Muốn xây dựng → tìm cách chuyển đất.
Trong khi tư duy đa mục đích là:
- Giữ mục đích sử dụng đất chính, nhưng khai thác thêm giá trị phù hợp trên cùng không gian đất.
- Pháp luật hiện hành cũng đặt ra nguyên tắc sử dụng kết hợp không được làm thay đổi loại đất chính, không làm mất điều kiện quay lại mục đích chính và phải tuân thủ các yêu cầu về quốc phòng, môi trường, hệ sinh thái, đất liền kề và pháp luật liên quan.
Đó chính là tư duy:
- Không phá cái đang có để tạo cái mới.
Mà:
- Làm cho cái đang có tạo thêm giá trị.
3) “Khoán hộ” và “đa mục đích” có cùng một triết lý
Tôi nhìn thấy một đường nối rất rõ:
Kim Ngọc:
“Trao động lực → người dân chăm đất → năng suất tăng.”
Đa mục đích:
“Trao không gian pháp lý hợp lý → chủ đất/doanh nghiệp có thêm động lực → khai thác nhiều tầng giá trị → hiệu quả sử dụng đất tăng.”
Có thể biểu diễn rất đơn giản:
Đất → một giá trị
thành:
Đất → nhiều giá trị
nhưng vẫn:
bảo toàn giá trị cốt lõi của đất.
Đây chính là tinh thần mà tôi nghĩ chúng ta có thể gọi là:
“Giải phóng nguồn lực đất đai bằng cơ chế đa giá trị.”
4) Nhưng “đa mục đích” không có nghĩa là “muốn làm gì cũng được”
Đây là chỗ cần cực kỳ tỉnh táo.
Kim Ngọc không phải là câu chuyện:
- phá bỏ mọi nguyên tắc để tăng năng suất.
Và sử dụng đất đa mục đích ngày nay cũng không phải:
- có chấp thuận đa mục đích là được xây dựng và kinh doanh mọi thứ.
-> Điều 218 và Điều 99 đặt ra những giới hạn rất rõ. Chẳng hạn, theo Điều 99 Nghị định 102/2024, diện tích sử dụng vào mục đích kết hợp thông thường không quá 50% diện tích đất sử dụng vào mục đích chính; công trình trên đất nông nghiệp phải phù hợp, dễ tháo dỡ và phải tuân thủ pháp luật xây dựng cũng như pháp luật chuyên ngành.
-> Đặc biệt, trong năm 2026, Nghị định 49/2026/NĐ-CP tiếp tục điều chỉnh cơ chế phân cấp, thẩm quyền và việc phê duyệt phương án sử dụng đất; Chính phủ cũng đã có hướng dẫn phân biệt rất rõ chuyển mục đích sử dụng đất với sử dụng đất kết hợp đa mục đích.
Vì vậy:
Đa mục đích là mở khóa giá trị, không phải mở cửa cho việc sử dụng đất tùy tiện.
5) Bài học lớn nhất của Kim Ngọc đối với chính sách đất đai hiện nay
Theo tôi, bài học lớn nhất không phải là “khoán hộ”.
Mà là:
- Một chính sách tốt phải nhìn thấy động lực của người đang trực tiếp sử dụng nguồn lực.
Nếu người có đất:
- giữ đất thì không hiệu quả;
- làm nông nghiệp thì lợi nhuận thấp;
- muốn làm dịch vụ thì thủ tục quá phức tạp;
- muốn kết hợp sinh thái thì sợ vi phạm;
- muốn đầu tư thì không biết giới hạn pháp lý;
- muốn bảo tồn thì không có dòng tiền;
->> thì cuối cùng nguồn lực đất vẫn bị đóng băng, dù pháp luật đã có rất nhiều quy định.
Ngược lại, nếu Nhà nước thiết kế được một hành lang:
+ Phù hợp quy hoạch
- đúng mục đích chính
- đúng giới hạn xây dựng
- đúng môi trường
- đúng nghĩa vụ tài chính
- đúng thủ tục
+ được phép tạo nhiều dòng giá trị
->> thì người sử dụng đất sẽ có động lực bảo vệ đất, đầu tư vào đất và khai thác đất lâu dài.
7. Tôi nghĩ đây chính là bước phát triển tiếp theo của tư duy “Khoán hộ”
Có thể nhìn theo một chuỗi lịch sử:
Khoán hộ
↓
Giải phóng động lực của người nông dân
↓
Khoán 100 – Khoán 10
↓
Giải phóng năng lực sản xuất nông nghiệp
↓
Luật Đất đai 2024 – sử dụng đất kết hợp đa mục đích
↓
Giải phóng nhiều tầng giá trị của cùng một không gian đất
Đây chưa phải là một quan hệ lịch sử chính thức được pháp luật xác lập, nhưng về mặt tư duy chính sách, sự tương đồng rất đáng nghiên cứu.
8. Và nếu đặt dưới khái niệm “Nguồn lực Đất”
Có thể cô đọng tư tưởng này thành một công thức:
Kim Ngọc: Đất + Người + Động lực = Năng suất.
Còn trong giai đoạn hiện nay:
“Nguồn lực Đất + Pháp lý đa mục đích + Công nghệ + Vốn + Con người = Giá trị đất đa tầng.”
Và đây mới là điểm tôi cho rằng rất phù hợp với hướng “Chiến lược phát triển nguồn lực đất” xanh - tuần hoàn - bền vững.
Một thửa đất không nên chỉ được định giá bằng:
“bao nhiêu m² × giá thị trường/m²”.
Mà phải được nhìn bằng:
+ Giá trị pháp lý
- Giá trị vị trí
- Giá trị hạ tầng
- Giá trị sản xuất
- Giá trị sinh thái
- Giá trị cảnh quan
- Giá trị dịch vụ
- Giá trị du lịch
- Giá trị dược liệu
- Giá trị dữ liệu
- Khả năng tạo dòng tiền
+ Khả năng phát triển trong tương lai.
->> Đó chính là “Nguồn lực Đất”.
Một câu tôi rất muốn giữ lại từ câu chuyện Kim Ngọc
Kim Ngọc không làm ra thêm đất. Ông làm cho người nông dân nhìn thấy giá trị của mảnh đất mà họ đang có.
Và tôi nghĩ bài toán của chúng ta hôm nay cũng tương tự:
Không nhất thiết phải có thêm đất. Điều quan trọng là phải nhìn thấy và giải phóng những giá trị đang bị khóa trong chính mảnh đất hiện có.
Đó, theo tôi, chính là tinh thần Kim Ngọc khi bước vào thời đại sử dụng đất kết hợp đa mục đích.
Ps: có những con số mang nhiều ý nghĩa: 10;100; đặc biệt là Nghị quyết 68. Anh chị có thể tìm hiểu thêm để cảm nhận được những bài học từ những Tiền Nhân thế hệ trước đã thực hiện và truyền lại cho thế hệ tiếp theo.
@[122216441864462209:49210:@nêu bật]
#KimNgoc
#KhoanHoKhoan10
#TranCongThuy
#CovanHoachdinhPhaplyChienluoc
#PhatTrienNguonlucDiemvungDat
~~~
Miễn trừ trách nhiệm: Bài viết này được thực hiện với mục đích chia sẻ góc nhìn cá nhân, nghiên cứu và trao đổi về lịch sử chính sách, tư duy quản trị nguồn lực và khả năng vận dụng vào thực tiễn sử dụng đất hiện nay. Các nhận định trong bài là quan điểm phân tích của tác giả, không đại diện cho quan điểm của bất kỳ cơ quan, tổ chức hay cá nhân nào và không được xem là tư vấn pháp lý, đầu tư hoặc khuyến nghị thực hiện một giao dịch cụ thể.
🟢 TỪ TƯ DUY KIM NGỌC “KHOÁN HỘ” ĐẾN TƯ DUY GIẢI PHÓNG NGUỒN LỰC ĐẤT “ĐA MỤC ĐÍCH”
Nếu nhìn tư duy Ông Kim Ngọc dưới góc độ của một người làm chiến lược nguồn lực đất, tôi cho rằng giá trị lớn nhất của ông không nằm đơn thuần ở chữ “khoán hộ”, mà nằm ở một tư duy sâu hơn:
Ông đã nhìn thấy một nguồn lực đang bị “khóa” bởi cơ chế quản lý, và tìm cách trả lại động lực cho người trực tiếp tạo ra giá trị từ nguồn lực đó.
Điểm này rất đáng suy ngẫm khi chúng ta nhìn vào sử dụng đất kết hợp đa mục đích hiện nay.
1. Kim Ngọc đã đi qua những vị trí nào?
Kim Ngọc, tên thật Kim Văn Nguộc (1917–1979), tham gia cách mạng từ năm 1939. Sau Cách mạng Tháng Tám, ông lần lượt giữ nhiều chức vụ ở cấp huyện, tỉnh và quân đội: Bí thư Huyện ủy Tam Dương, Tỉnh ủy viên Vĩnh Yên, Bí thư Huyện ủy Bình Xuyên, Phó Bí thư Tỉnh ủy Bắc Giang, tham gia Khu ủy Việt Bắc, Phó Chính ủy Quân khu Việt Bắc, Chính ủy Cục Công binh, Cục trưởng Cục Dân quân tự vệ.
Đặc biệt, ông nhiều lần giữ cương vị Bí thư Tỉnh ủy Vĩnh Phúc, sau đó là Bí thư Tỉnh ủy Vĩnh Phú từ khi hai tỉnh hợp nhất năm 1968 đến năm 1977. Năm 1978 ông nghỉ hưu và mất năm 1979.
Nhưng dấu ấn lịch sử lớn nhất của ông lại đến từ nông nghiệp Vĩnh Phúc những năm 1960.
2. Cái hay nhất của Kim Ngọc: ông không nhìn thấy “người nông dân”, ông nhìn thấy “động lực của người nông dân”
Đây mới là điểm tôi cho là đặc biệt.
Trong cơ chế hợp tác xã lúc đó, đất đai và sản xuất được tổ chức theo mô hình tập thể. Người nông dân làm việc nhưng mối quan hệ giữa công sức bỏ ra và kết quả nhận được không đủ trực tiếp.
Kim Ngọc đi thực tế và nhìn thấy vấn đề.
Ông nhận ra:
Ruộng đất có thể giống nhau, giống cây có thể giống nhau, phân bón có thể giống nhau, nhưng nếu người trực tiếp sản xuất không có động lực thì hiệu quả vẫn thấp.
Từ năm 1965, ông chỉ đạo thí điểm khoán đến nhóm và hộ tại một số hợp tác xã ở Vĩnh Tường. Kết quả cho thấy ruộng khoán được chăm sóc tốt hơn, năng suất cao hơn. Ngày 10/9/1966, Tỉnh ủy Vĩnh Phúc ban hành Nghị quyết 68, triển khai cơ chế “ba khoán”, trong đó có khoán sản lượng đến hộ.
Nói theo ngôn ngữ quản trị hiện đại:
Kim Ngọc đã thử thay đổi cơ chế phân bổ động lực thay vì chỉ tăng cường mệnh lệnh quản lý.
Đó là một tư duy rất hiện đại.
3. Điều đáng quý hơn nữa: ông dám thử nghiệm trước khi có một “mô hình hoàn hảo”
Đây là điểm tôi đặc biệt đánh giá cao.
Kim Ngọc không có trong tay một bộ lý thuyết hoàn chỉnh về kinh tế thị trường.
Ông cũng không có những mô hình kinh tế hiện đại để tham khảo.
Ông làm một việc rất đơn giản:
“Đi xuống cơ sở → quan sát → phát hiện vấn đề → thử nghiệm → thấy hiệu quả → mở rộng.”
Một chi tiết khá thú vị về phong cách làm việc của ông: 1/3 thời gian đi cơ sở, 1/3 đọc sách báo, văn bản và 1/3 dành cho hội họp.
Nếu chuyển sang ngôn ngữ quản trị ngày nay, đây gần như là:
“Field data → Policy design → Pilot → Feedback → Scale-up.”
Tức là chính sách phải được kiểm nghiệm bằng thực tiễn.
Đây cũng là một bài học rất lớn cho chính sách đất đai hiện nay.
4. Nhưng phải nhìn Kim Ngọc một cách công bằng
Không nên nhìn lịch sử theo kiểu:
“Kim Ngọc đúng hoàn toàn, cơ chế lúc đó sai hoàn toàn.”
Bối cảnh những năm 1960 rất khác hiện nay.
Việc khoán hộ khi đó cũng làm xuất hiện những vấn đề mà trung ương lo ngại: phân tán sản xuất, khó huy động nguồn lực, tác động đến huy động nhân lực trong chiến tranh và những vấn đề về phân phối, an sinh xã hội. Kim Ngọc sau đó phải kiểm điểm về việc thực hiện khoán hộ.
Nhưng điều đáng nói là:
thực tiễn đã chứng minh vấn đề mà ông nhìn thấy là có thật.
Sau đó, những kinh nghiệm từ khoán hộ cùng nhiều mô hình thực tiễn khác đã góp phần hình thành Chỉ thị 100 năm 1981 và đặc biệt Nghị quyết 10 năm 1988, mở ra bước chuyển rất lớn trong quản lý kinh tế nông nghiệp.
Vì vậy, tôi không gọi đóng góp của Kim Ngọc đơn giản là:
“Ông phát minh ra Khoán 10.”
Mà chính xác hơn:
Ông là một trong những người sớm chứng minh bằng thực tiễn rằng: nếu giải phóng động lực của người trực tiếp sử dụng nguồn lực, hiệu quả của nguồn lực có thể thay đổi căn bản.
5. Và đây chính là chỗ Kim Ngọc gặp “Nguồn lực Đất” hôm nay
Tôi cho rằng có một sự tương đồng rất thú vị.
Thời Kim Ngọc:
“Nguồn lực = đất + lao động + người nông dân”
Nhưng cơ chế quản lý khiến:
“Người sử dụng ≠ người quyết định ≠ người hưởng đầy đủ thành quả.”
→ Động lực thấp.
Kim Ngọc tìm cách giải phóng động lực đó.
~~~
Ngày nay:
Chúng ta có một bài toán khác.
Một mảnh đất có thể chỉ được nhìn dưới một mục đích pháp lý chính, trong khi giá trị kinh tế – sinh thái – xã hội thực tế của nó có thể lớn hơn rất nhiều.
Ví dụ:
Đất nông nghiệp
có thể đồng thời tạo ra:
- giá trị nông nghiệp;
- dược liệu;
- chăn nuôi;
- du lịch trải nghiệm;
- thương mại dịch vụ;
- giáo dục nông nghiệp;
- cảnh quan;
- sinh thái;
- lưu trú phù hợp;
- năng lượng;
- dữ liệu và công nghệ.
Luật Đất đai 2024 đã bắt đầu mở cánh cửa này thông qua Điều 218 về sử dụng đất kết hợp đa mục đích. Đất nông nghiệp có thể kết hợp thương mại, dịch vụ, chăn nuôi, trồng cây dược liệu; đất ở có thể kết hợp nông nghiệp, thương mại, dịch vụ…
Nghị định 102/2024 còn quy định rõ rằng sử dụng đất kết hợp đa mục đích là việc sử dụng một phần diện tích của mục đích chính vào mục đích khác, không phải mặc nhiên biến toàn bộ thửa đất thành một loại đất mới.
Đây là một thay đổi về tư duy quản trị đất đai, chứ không chỉ là thêm một thủ tục hành chính.
6. Nếu vận dụng “tư duy Kim Ngọc” vào đất đa mục đích
Theo tôi, có thể rút ra 5 bài học.
1) Đừng hỏi trước: “Đất này được làm gì?”
Hãy hỏi trước:
“Điểm đất này đang có những nguồn lực gì?”
Ví dụ một khu đất 20 ha:
- địa hình đẹp;
- có rừng;
- có suối;
- có cây dược liệu;
- có đường giao thông;
- gần đô thị;
- có cảnh quan;
- có cộng đồng địa phương;
- có khả năng sản xuất nông nghiệp.
Nếu chỉ hỏi:
“Đất này là đất gì?”
-> ta nhìn thấy một dòng pháp lý.
Nhưng nếu hỏi:
“Đất này có thể tạo ra bao nhiêu dòng giá trị?”
-> ta bắt đầu nhìn thấy Nguồn lực Đất.
Đây chính là khác biệt giữa quản lý đất đai và phát triển nguồn lực đất đai.
2) Không nhất thiết phải “đổi đất” mới tạo thêm giá trị
Đây là điểm tôi cho rằng Điều 218 rất đáng chú ý.
Tư duy cũ thường là:
- Muốn làm du lịch → chuyển sang đất thương mại dịch vụ.
- Muốn làm dịch vụ → chuyển mục đích.
- Muốn xây dựng → tìm cách chuyển đất.
Trong khi tư duy đa mục đích là:
- Giữ mục đích sử dụng đất chính, nhưng khai thác thêm giá trị phù hợp trên cùng không gian đất.
- Pháp luật hiện hành cũng đặt ra nguyên tắc sử dụng kết hợp không được làm thay đổi loại đất chính, không làm mất điều kiện quay lại mục đích chính và phải tuân thủ các yêu cầu về quốc phòng, môi trường, hệ sinh thái, đất liền kề và pháp luật liên quan.
Đó chính là tư duy:
- Không phá cái đang có để tạo cái mới.
Mà:
- Làm cho cái đang có tạo thêm giá trị.
3) “Khoán hộ” và “đa mục đích” có cùng một triết lý
Tôi nhìn thấy một đường nối rất rõ:
Kim Ngọc:
“Trao động lực → người dân chăm đất → năng suất tăng.”
Đa mục đích:
“Trao không gian pháp lý hợp lý → chủ đất/doanh nghiệp có thêm động lực → khai thác nhiều tầng giá trị → hiệu quả sử dụng đất tăng.”
Có thể biểu diễn rất đơn giản:
Đất → một giá trị
thành:
Đất → nhiều giá trị
nhưng vẫn:
bảo toàn giá trị cốt lõi của đất.
Đây chính là tinh thần mà tôi nghĩ chúng ta có thể gọi là:
“Giải phóng nguồn lực đất đai bằng cơ chế đa giá trị.”
4) Nhưng “đa mục đích” không có nghĩa là “muốn làm gì cũng được”
Đây là chỗ cần cực kỳ tỉnh táo.
Kim Ngọc không phải là câu chuyện:
- phá bỏ mọi nguyên tắc để tăng năng suất.
Và sử dụng đất đa mục đích ngày nay cũng không phải:
- có chấp thuận đa mục đích là được xây dựng và kinh doanh mọi thứ.
-> Điều 218 và Điều 99 đặt ra những giới hạn rất rõ. Chẳng hạn, theo Điều 99 Nghị định 102/2024, diện tích sử dụng vào mục đích kết hợp thông thường không quá 50% diện tích đất sử dụng vào mục đích chính; công trình trên đất nông nghiệp phải phù hợp, dễ tháo dỡ và phải tuân thủ pháp luật xây dựng cũng như pháp luật chuyên ngành.
-> Đặc biệt, trong năm 2026, Nghị định 49/2026/NĐ-CP tiếp tục điều chỉnh cơ chế phân cấp, thẩm quyền và việc phê duyệt phương án sử dụng đất; Chính phủ cũng đã có hướng dẫn phân biệt rất rõ chuyển mục đích sử dụng đất với sử dụng đất kết hợp đa mục đích.
Vì vậy:
Đa mục đích là mở khóa giá trị, không phải mở cửa cho việc sử dụng đất tùy tiện.
5) Bài học lớn nhất của Kim Ngọc đối với chính sách đất đai hiện nay
Theo tôi, bài học lớn nhất không phải là “khoán hộ”.
Mà là:
- Một chính sách tốt phải nhìn thấy động lực của người đang trực tiếp sử dụng nguồn lực.
Nếu người có đất:
- giữ đất thì không hiệu quả;
- làm nông nghiệp thì lợi nhuận thấp;
- muốn làm dịch vụ thì thủ tục quá phức tạp;
- muốn kết hợp sinh thái thì sợ vi phạm;
- muốn đầu tư thì không biết giới hạn pháp lý;
- muốn bảo tồn thì không có dòng tiền;
->> thì cuối cùng nguồn lực đất vẫn bị đóng băng, dù pháp luật đã có rất nhiều quy định.
Ngược lại, nếu Nhà nước thiết kế được một hành lang:
+ Phù hợp quy hoạch
- đúng mục đích chính
- đúng giới hạn xây dựng
- đúng môi trường
- đúng nghĩa vụ tài chính
- đúng thủ tục
+ được phép tạo nhiều dòng giá trị
->> thì người sử dụng đất sẽ có động lực bảo vệ đất, đầu tư vào đất và khai thác đất lâu dài.
7. Tôi nghĩ đây chính là bước phát triển tiếp theo của tư duy “Khoán hộ”
Có thể nhìn theo một chuỗi lịch sử:
Khoán hộ
↓
Giải phóng động lực của người nông dân
↓
Khoán 100 – Khoán 10
↓
Giải phóng năng lực sản xuất nông nghiệp
↓
Luật Đất đai 2024 – sử dụng đất kết hợp đa mục đích
↓
Giải phóng nhiều tầng giá trị của cùng một không gian đất
Đây chưa phải là một quan hệ lịch sử chính thức được pháp luật xác lập, nhưng về mặt tư duy chính sách, sự tương đồng rất đáng nghiên cứu.
8. Và nếu đặt dưới khái niệm “Nguồn lực Đất”
Có thể cô đọng tư tưởng này thành một công thức:
Kim Ngọc: Đất + Người + Động lực = Năng suất.
Còn trong giai đoạn hiện nay:
“Nguồn lực Đất + Pháp lý đa mục đích + Công nghệ + Vốn + Con người = Giá trị đất đa tầng.”
Và đây mới là điểm tôi cho rằng rất phù hợp với hướng “Chiến lược phát triển nguồn lực đất” xanh - tuần hoàn - bền vững.
Một thửa đất không nên chỉ được định giá bằng:
“bao nhiêu m² × giá thị trường/m²”.
Mà phải được nhìn bằng:
+ Giá trị pháp lý
- Giá trị vị trí
- Giá trị hạ tầng
- Giá trị sản xuất
- Giá trị sinh thái
- Giá trị cảnh quan
- Giá trị dịch vụ
- Giá trị du lịch
- Giá trị dược liệu
- Giá trị dữ liệu
- Khả năng tạo dòng tiền
+ Khả năng phát triển trong tương lai.
->> Đó chính là “Nguồn lực Đất”.
Một câu tôi rất muốn giữ lại từ câu chuyện Kim Ngọc
Kim Ngọc không làm ra thêm đất. Ông làm cho người nông dân nhìn thấy giá trị của mảnh đất mà họ đang có.
Và tôi nghĩ bài toán của chúng ta hôm nay cũng tương tự:
Không nhất thiết phải có thêm đất. Điều quan trọng là phải nhìn thấy và giải phóng những giá trị đang bị khóa trong chính mảnh đất hiện có.
Đó, theo tôi, chính là tinh thần Kim Ngọc khi bước vào thời đại sử dụng đất kết hợp đa mục đích.
Ps: có những con số mang nhiều ý nghĩa: 10;100; đặc biệt là Nghị quyết 68. Anh chị có thể tìm hiểu thêm để cảm nhận được những bài học từ những Tiền Nhân thế hệ trước đã thực hiện và truyền lại cho thế hệ tiếp theo.
@nêu bật
#KimNgoc
#KhoanHoKhoan10
#TranCongThuy
#CovanHoachdinhPhaplyChienluoc
#PhatTrienNguonlucDiemvungDat
~~~
Miễn trừ trách nhiệm: Bài viết này được thực hiện với mục đích chia sẻ góc nhìn cá nhân, nghiên cứu và trao đổi về lịch sử chính sách, tư duy quản trị nguồn lực và khả năng vận dụng vào thực tiễn sử dụng đất hiện nay. Các nhận định trong bài là quan điểm phân tích của tác giả, không đại diện cho quan điểm của bất kỳ cơ quan, tổ chức hay cá nhân nào và không được xem là tư vấn pháp lý, đầu tư hoặc khuyến nghị thực hiện một giao dịch cụ thể.
Cần tư vấn pháp lý cho dự án đất đai, farmstay của bạn? Trao đổi trực tiếp với Ths. Trần Công Thuỷ.
Liên hệ tư vấn →