Series · #02 — Sức khỏe điểm vùng đất, nền tảng nguồn lực đất
Đề xuất mở rộng khái niệm 'sức khỏe đất' thành 'sức khỏe điểm vùng đất' với năm hợp phần: đất, nước, hệ sinh thái, cảnh quan và pháp lý.
Ths. Trần Công Thuỷ
SERIES: NGUỒN LỰC ĐẤT – MỘT CÁCH TIẾP CẬN MỚI TRONG THỜI KỲ PHÁT TRIỂN MỚI CỦA VIỆT NAM
Ở bài viết trước, tôi đã đề cập đến yêu cầu chuyển từ tư duy quản lý đất đai sang phát triển nguồn lực đất. Đây không chỉ là sự thay đổi về thuật ngữ mà là sự chuyển dịch căn bản về cách nhìn nhận vai trò của đất đai trong quá trình phát triển. Nếu quản lý đất đai chủ yếu hướng tới việc kiểm soát mục đích sử dụng và bảo đảm trật tự quản lý nhà nước thì phát triển nguồn lực đất đặt trọng tâm vào việc gia tăng năng lực tạo giá trị của mỗi điểm vùng đất trên cơ sở khai thác hài hòa các giá trị kinh tế, sinh thái, xã hội và văn hóa.
Từ cách tiếp cận đó, một câu hỏi cần tiếp tục được đặt ra là: đâu là yếu tố quyết định năng lực phát triển của một điểm vùng đất?
Trong thực tiễn đầu tư cũng như trong công tác quản lý, khi đánh giá một khu đất chúng ta thường quan tâm trước hết đến vị trí địa lý, diện tích, quy hoạch, hiện trạng pháp lý, hạ tầng kết nối hoặc giá trị thị trường. Đây đều là những yếu tố quan trọng vì phản ánh điều kiện khai thác và khả năng chuyển hóa thành giá trị kinh tế trong từng giai đoạn. Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở các tiêu chí đó thì chúng ta mới đánh giá được giá trị hiện hữu của đất mà chưa đánh giá được năng lực tạo ra giá trị trong tương lai.
Theo quan điểm của tôi, yếu tố quyết định nhất chính là sức khỏe của điểm vùng đất.
Khái niệm “sức khỏe đất” vốn đã được sử dụng phổ biến trong khoa học đất và nông học để phản ánh khả năng duy trì các chức năng vật lý, hóa học và sinh học của đất đối với sản xuất nông nghiệp. Tuy nhiên, trong bối cảnh phát triển mới, cách tiếp cận này cần được mở rộng. Đất không còn chỉ là tư liệu sản xuất của ngành nông nghiệp mà đã trở thành nền tảng của nhiều ngành kinh tế khác như du lịch sinh thái, kinh tế tuần hoàn, năng lượng tái tạo, thị trường tín chỉ carbon, giáo dục trải nghiệm và các dịch vụ hệ sinh thái. Vì vậy, đánh giá sức khỏe của đất chỉ thông qua chất lượng thổ nhưỡng là chưa đủ để phản ánh năng lực phát triển của một điểm vùng đất.
Tôi cho rằng cần từng bước mở rộng khái niệm “sức khỏe đất” thành “sức khỏe điểm vùng đất”. Đây là trạng thái tổng hợp phản ánh khả năng duy trì và phát triển bền vững của toàn bộ không gian đất đai, bao gồm ít nhất năm hợp phần có mối quan hệ hữu cơ với nhau.
Thứ nhất là sức khỏe của đất, phản ánh chất lượng vật lý, hóa học và sinh học của tầng đất, quyết định khả năng sản xuất và khả năng tự phục hồi của tài nguyên đất.
Thứ hai là sức khỏe của nguồn nước, bao gồm khả năng điều tiết, tích trữ và cung cấp nước mặt, nước ngầm cũng như chất lượng môi trường nước. Trong điều kiện biến đổi khí hậu, đây sẽ là yếu tố quyết định sức chống chịu của nhiều hệ sinh thái và hoạt động sản xuất.
Thứ ba là sức khỏe của hệ sinh thái, được phản ánh thông qua mức độ đa dạng sinh học, khả năng lưu giữ carbon, cân bằng sinh thái và các dịch vụ hệ sinh thái mà điểm vùng đất có thể cung cấp. Đây là nguồn lực đang ngày càng được lượng hóa thành giá trị kinh tế tại nhiều quốc gia.
Thứ tư là sức khỏe của cảnh quan, bao gồm cấu trúc không gian, tính toàn vẹn của cảnh quan tự nhiên và giá trị văn hóa gắn với lãnh thổ. Trong nhiều mô hình phát triển hiện đại, cảnh quan không chỉ mang giá trị thẩm mỹ mà đã trở thành nguồn lực trực tiếp cho du lịch, giáo dục, sáng tạo và nâng cao chất lượng sống.
Cuối cùng là sức khỏe pháp lý, tức mức độ đầy đủ, ổn định và minh bạch của hệ thống hồ sơ pháp lý, quy hoạch, quyền sử dụng đất và các điều kiện pháp lý liên quan đến khai thác điểm vùng đất. Trên thực tế, rất nhiều khu đất có điều kiện tự nhiên thuận lợi nhưng không thể phát huy giá trị do những hạn chế về pháp lý hoặc sự thiếu đồng bộ trong hệ thống quản lý.
Theo tôi, năm hợp phần này tạo thành một chỉnh thể thống nhất. Một điểm vùng đất chỉ có thể phát huy tối đa tiềm năng khi cả năm hợp phần đều được duy trì ở trạng thái lành mạnh. Nếu một trong các hợp phần bị suy giảm thì năng lực tạo giá trị của toàn bộ điểm vùng đất cũng sẽ bị ảnh hưởng, bất kể diện tích hay vị trí của khu đất có lợi thế đến đâu.
Từ góc độ kinh tế tài nguyên, sức khỏe điểm vùng đất chính là nguồn vốn tự nhiên của lãnh thổ. Một doanh nghiệp có thể duy trì tăng trưởng bằng cách khai thác vốn chủ sở hữu trong một thời gian nhất định, nhưng nếu không tái đầu tư thì năng lực cạnh tranh sẽ dần suy giảm. Đất đai cũng vận hành theo quy luật tương tự. Một điểm vùng đất có thể liên tục tạo ra doanh thu hoặc gia tăng giá trị thị trường, nhưng nếu quá trình đó đồng thời làm suy giảm chất lượng đất, cạn kiệt nguồn nước, mất cân bằng sinh thái hoặc phát sinh rủi ro pháp lý thì thực chất chúng ta đang tiêu dùng dần nguồn vốn tự nhiên để đổi lấy lợi ích ngắn hạn.
Chính vì vậy, trong xu hướng phát triển hiện đại, nhiều quốc gia đã bắt đầu chuyển trọng tâm từ quản lý diện tích đất sang quản trị chất lượng của tài nguyên đất. Các chỉ số như hàm lượng hữu cơ, khả năng hấp thụ carbon, mức độ đa dạng sinh học, khả năng giữ nước hay mức độ suy thoái đất không còn chỉ phục vụ nghiên cứu khoa học mà đang trở thành căn cứ để hoạch định chính sách phát triển và phân bổ nguồn lực đầu tư. Điều này cho thấy, sức khỏe của điểm vùng đất đang dần trở thành một chỉ số phản ánh chất lượng tăng trưởng thay vì chỉ là một chỉ tiêu môi trường.
Từ cách tiếp cận đó, tôi cho rằng cuộc cải cách về sử dụng đất kết hợp đa mục đích, được khởi đầu từ Điều 218 của Luật Đất đai năm 2024, cần được nhìn nhận dưới góc độ phát triển nguồn lực đất hơn là dưới góc độ kỹ thuật lập pháp. Giá trị lớn nhất của cuộc cải cách này không nằm ở việc bổ sung thêm một phương thức sử dụng đất, mà ở sự chuyển dịch trong triết lý quản trị tài nguyên. Nếu trước đây trọng tâm của pháp luật là quản lý mục đích sử dụng đất thì nay tư duy lập pháp đã bắt đầu hướng đến việc phát huy đồng thời nhiều giá trị trên cùng một điểm vùng đất, với điều kiện vẫn bảo đảm mục đích sử dụng chính, phù hợp quy hoạch và không làm suy giảm tài nguyên.
Đây là bước chuyển có ý nghĩa rất lớn. Trong nhiều thập kỷ, chúng ta chủ yếu đánh giá hiệu quả sử dụng đất thông qua một hoạt động kinh tế chính. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn, một điểm vùng đất hoàn toàn có thể đồng thời tạo ra giá trị từ sản xuất nông nghiệp, bảo tồn sinh thái, du lịch trải nghiệm, giáo dục môi trường, lưu giữ carbon, nghiên cứu khoa học và nhiều dịch vụ hệ sinh thái khác. Điều được gia tăng không phải là diện tích đất hay quyền sử dụng đất, mà là năng lực tạo giá trị của điểm vùng đất. Theo tôi, đây mới là bản chất của cuộc cải cách và cũng là nội dung cần tiếp tục được nghiên cứu sâu hơn trong quá trình hoàn thiện chính sách đất đai của Việt Nam.
(Còn tiếp phần sau: Điểm nghẽn thực thi, đề xuất sửa Luật Đất đai 2026, quy trình “toàn trình” trên dịch vụ công, …)
Ps: anh chị follow chia sẻ để cung tay lan toả những góc nhìn ít thấy trên những kênh truyền thông.
@nêu bật
#SeriesNguonLucDat
#SucKhoeDienVungDat
#LuatDatDaiSuaDoi2026
#TranCongThuy
#CovanHoachdinhChienluoc
#SudungDatkethopDaMucDich
Cần tư vấn pháp lý cho dự án đất đai, farmstay của bạn? Trao đổi trực tiếp với Ths. Trần Công Thuỷ.
Liên hệ tư vấn →