KPI giao xuống tận xã phường và cuộc chơi mới của kinh tế văn hoá
KPI phát triển giao xuống cấp xã phường cùng Nghị quyết 80 đưa văn hoá thành trụ cột kinh tế, mở cuộc cạnh tranh khai thác đất và bản sắc địa phương.
Ths. Trần Công Thuỷ
Bước sang năm 2026, phương thức điều hành phát triển đã có sự chuyển dịch rõ rệt. Chính phủ không còn dừng ở việc giao chỉ tiêu định hướng, mà tiến tới lượng hoá thành hệ thống KPI cụ thể cho từng tỉnh, thành phố, sau đó tiếp tục phân rã xuống cấp phường, xã. Cách tiếp cận này đặt địa phương vào trạng thái phải chủ động tổ chức thực thi, chịu trách nhiệm trực tiếp về kết quả phát triển trên từng chỉ số.
Các nhóm KPI trọng tâm vẫn xoay quanh tăng trưởng kinh tế và hiệu quả quản trị, bao gồm tốc độ tăng GRDP, thu ngân sách, tỷ lệ đô thị hoá, năng lực thu hút đầu tư và đặc biệt là hiệu quả khai thác tài sản công, trong đó đất đai và không gian phát triển đóng vai trò then chốt. Tuy nhiên, điểm đáng chú ý trong cấu trúc KPI năm 2026 là sự xuất hiện ngày càng rõ của các chỉ tiêu gắn với lĩnh vực văn hoá, du lịch và công nghiệp sáng tạo.
Điều này cho thấy một thay đổi về tư duy phát triển: văn hoá không còn được xem là lĩnh vực bổ trợ, mà bắt đầu được đặt vào vị trí của một trụ cột kinh tế mới.
Nghị quyết 80 của Trung ương về phát triển văn hoá Việt Nam chính là nền tảng chính sách cho sự chuyển dịch này. Tinh thần cốt lõi của nghị quyết không nằm ở bảo tồn đơn thuần, mà ở việc xác lập mục tiêu đưa văn hoá trở thành một ngành kinh tế có khả năng tạo giá trị gia tăng và tham gia xuất khẩu. Văn hoá, trong bối cảnh mới, được nhìn nhận như một loại “tài nguyên mềm” có thể khai thác, tổ chức lại và thương mại hoá dưới nhiều hình thức khác nhau.
Xuất khẩu văn hoá không chỉ là xuất khẩu sản phẩm thủ công mỹ nghệ hay nội dung sáng tạo, mà còn bao gồm cả việc xuất khẩu trải nghiệm, không gian và mô hình văn hoá. Những khu làng nghề, không gian sinh thái nông nghiệp, các mô hình farmstay hay tổ hợp du lịch trải nghiệm nếu được thiết kế đúng, hoàn toàn có thể trở thành sản phẩm văn hoá có khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Một điểm nhấn quan trọng khác là chủ trương dành khoảng 2% tổng chi ngân sách nhà nước hằng năm cho phát triển văn hoá. Đây là một tỷ lệ không nhỏ nếu đặt trong tổng thể ngân sách, thể hiện mức độ ưu tiên ngày càng cao đối với lĩnh vực này. Tuy nhiên, giá trị thực của nguồn lực này không nằm ở quy mô chi tiêu, mà ở khả năng chuyển hoá thành các mô hình tạo dòng tiền bền vững.
Vấn đề đặt ra là: ai sẽ là chủ thể đủ năng lực để tổ chức, thiết kế và vận hành các không gian văn hoá theo hướng kinh tế hoá? Ai có thể kết nối được giữa tài nguyên đất, bản sắc văn hoá và khung pháp lý để tạo ra sản phẩm có thể thương mại hoá và thậm chí xuất khẩu?
Trong thực tế, nhiều địa phương đang sở hữu nguồn lực rất lớn: quỹ đất còn dư địa, lịch sử lâu đời, bản sắc văn hoá đặc trưng. Nhưng phần lớn vẫn dừng lại ở trạng thái tiềm năng, chưa được chuyển hoá thành sản phẩm cụ thể. Điểm nghẽn không nằm ở tài nguyên, mà nằm ở mô hình khai thác, ở tư duy đóng gói sản phẩm và ở năng lực tổ chức thực thi gắn với quy hoạch và pháp lý.
Khi hệ thống KPI đã được giao xuống đến từng cấp, áp lực không còn mang tính khái niệm mà trở thành bài toán vận hành cụ thể. Địa phương buộc phải tìm lời giải cho câu hỏi: làm thế nào để biến tài nguyên sẵn có thành giá trị kinh tế đo đếm được.
Trong bối cảnh đó, cuộc cạnh tranh giữa các địa phương sẽ không chỉ nằm ở hạ tầng hay ưu đãi đầu tư, mà nằm ở khả năng kiến tạo các mô hình phát triển mới. Những nơi biết cách chuyển hoá đất đai thành không gian văn hoá có thể khai thác, vận hành và bán ra thị trường sẽ tạo ra lợi thế vượt trội trong việc thu hút dòng tiền và dòng người.
Ngược lại, những nơi không tổ chức được mô hình phù hợp sẽ dần mất đi cơ hội, dù vẫn sở hữu tài nguyên.
Giai đoạn phát triển mới đang hình thành một yêu cầu mang tính liên ngành: kết hợp giữa tư duy đất đai, hiểu biết pháp lý và năng lực phát triển sản phẩm văn hoá. Đây không còn là câu chuyện riêng của ngành văn hoá, mà là một bài toán tổng hợp của quản trị phát triển địa phương.
Trong bối cảnh đó, một thực tế ngày càng rõ ràng: không thiếu đất, cũng không thiếu tài nguyên văn hoá. Điều thiếu là những chủ thể có khả năng biến các nguồn lực này thành sản phẩm có giá trị, có thể vận hành và có thể tham gia thị trường.
Và đó chính là điểm phân hoá giữa các địa phương trong giai đoạn tới.
Follow like và chia sẻ để chúng ta và cộng đồng cùng thảo luận những thông tin thú vị hơn nhé các bạn
#kpichinhphugiaodiaphuong
#nghiquyet80twXuatkhauvanhoa
#baivietcuatrancongthuy
#nhachienluocphaply
#nhaphattriennguonlucdat
KPI ĐÃ GIAO XUỐNG TẬN XÃ PHƯỜNG, NHƯNG ÍT NGƯỜI NHÌN RA CUỘC CHƠI MỚI CỦA VĂN HOÁ
Bước sang năm 2026, phương thức điều hành phát triển đã có sự chuyển dịch rõ rệt. Chính phủ không còn dừng ở việc giao chỉ tiêu định hướng, mà tiến tới lượng hoá thành hệ thống KPI cụ thể cho từng tỉnh, thành phố, sau đó tiếp tục phân rã xuống cấp phường, xã. Cách tiếp cận này đặt địa phương vào trạng thái phải chủ động tổ chức thực thi, chịu trách nhiệm trực tiếp về kết quả phát triển trên từng chỉ số.
Các nhóm KPI trọng tâm vẫn xoay quanh tăng trưởng kinh tế và hiệu quả quản trị, bao gồm tốc độ tăng GRDP, thu ngân sách, tỷ lệ đô thị hoá, năng lực thu hút đầu tư và đặc biệt là hiệu quả khai thác tài sản công, trong đó đất đai và không gian phát triển đóng vai trò then chốt. Tuy nhiên, điểm đáng chú ý trong cấu trúc KPI năm 2026 là sự xuất hiện ngày càng rõ của các chỉ tiêu gắn với lĩnh vực văn hoá, du lịch và công nghiệp sáng tạo.
Điều này cho thấy một thay đổi về tư duy phát triển: văn hoá không còn được xem là lĩnh vực bổ trợ, mà bắt đầu được đặt vào vị trí của một trụ cột kinh tế mới.
Nghị quyết 80 của Trung ương về phát triển văn hoá Việt Nam chính là nền tảng chính sách cho sự chuyển dịch này. Tinh thần cốt lõi của nghị quyết không nằm ở bảo tồn đơn thuần, mà ở việc xác lập mục tiêu đưa văn hoá trở thành một ngành kinh tế có khả năng tạo giá trị gia tăng và tham gia xuất khẩu. Văn hoá, trong bối cảnh mới, được nhìn nhận như một loại “tài nguyên mềm” có thể khai thác, tổ chức lại và thương mại hoá dưới nhiều hình thức khác nhau.
Xuất khẩu văn hoá không chỉ là xuất khẩu sản phẩm thủ công mỹ nghệ hay nội dung sáng tạo, mà còn bao gồm cả việc xuất khẩu trải nghiệm, không gian và mô hình văn hoá. Những khu làng nghề, không gian sinh thái nông nghiệp, các mô hình farmstay hay tổ hợp du lịch trải nghiệm nếu được thiết kế đúng, hoàn toàn có thể trở thành sản phẩm văn hoá có khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Một điểm nhấn quan trọng khác là chủ trương dành khoảng 2% tổng chi ngân sách nhà nước hằng năm cho phát triển văn hoá. Đây là một tỷ lệ không nhỏ nếu đặt trong tổng thể ngân sách, thể hiện mức độ ưu tiên ngày càng cao đối với lĩnh vực này. Tuy nhiên, giá trị thực của nguồn lực này không nằm ở quy mô chi tiêu, mà ở khả năng chuyển hoá thành các mô hình tạo dòng tiền bền vững.
Vấn đề đặt ra là: ai sẽ là chủ thể đủ năng lực để tổ chức, thiết kế và vận hành các không gian văn hoá theo hướng kinh tế hoá? Ai có thể kết nối được giữa tài nguyên đất, bản sắc văn hoá và khung pháp lý để tạo ra sản phẩm có thể thương mại hoá và thậm chí xuất khẩu?
Trong thực tế, nhiều địa phương đang sở hữu nguồn lực rất lớn: quỹ đất còn dư địa, lịch sử lâu đời, bản sắc văn hoá đặc trưng. Nhưng phần lớn vẫn dừng lại ở trạng thái tiềm năng, chưa được chuyển hoá thành sản phẩm cụ thể. Điểm nghẽn không nằm ở tài nguyên, mà nằm ở mô hình khai thác, ở tư duy đóng gói sản phẩm và ở năng lực tổ chức thực thi gắn với quy hoạch và pháp lý.
Khi hệ thống KPI đã được giao xuống đến từng cấp, áp lực không còn mang tính khái niệm mà trở thành bài toán vận hành cụ thể. Địa phương buộc phải tìm lời giải cho câu hỏi: làm thế nào để biến tài nguyên sẵn có thành giá trị kinh tế đo đếm được.
Trong bối cảnh đó, cuộc cạnh tranh giữa các địa phương sẽ không chỉ nằm ở hạ tầng hay ưu đãi đầu tư, mà nằm ở khả năng kiến tạo các mô hình phát triển mới. Những nơi biết cách chuyển hoá đất đai thành không gian văn hoá có thể khai thác, vận hành và bán ra thị trường sẽ tạo ra lợi thế vượt trội trong việc thu hút dòng tiền và dòng người.
Ngược lại, những nơi không tổ chức được mô hình phù hợp sẽ dần mất đi cơ hội, dù vẫn sở hữu tài nguyên.
Giai đoạn phát triển mới đang hình thành một yêu cầu mang tính liên ngành: kết hợp giữa tư duy đất đai, hiểu biết pháp lý và năng lực phát triển sản phẩm văn hoá. Đây không còn là câu chuyện riêng của ngành văn hoá, mà là một bài toán tổng hợp của quản trị phát triển địa phương.
Trong bối cảnh đó, một thực tế ngày càng rõ ràng: không thiếu đất, cũng không thiếu tài nguyên văn hoá. Điều thiếu là những chủ thể có khả năng biến các nguồn lực này thành sản phẩm có giá trị, có thể vận hành và có thể tham gia thị trường.
Và đó chính là điểm phân hoá giữa các địa phương trong giai đoạn tới.
Follow like và chia sẻ để chúng ta và cộng đồng cùng thảo luận những thông tin thú vị hơn nhé các bạn
#kpichinhphugiaodiaphuong
#nghiquyet80twXuatkhauvanhoa
#baivietcuatrancongthuy
#nhachienluocphaply
#nhaphattriennguonlucdat
Cần tư vấn pháp lý cho dự án đất đai, farmstay của bạn? Trao đổi trực tiếp với Ths. Trần Công Thuỷ.
Liên hệ tư vấn →