Cải cách thể chế từ góc nhìn nguồn lực đất: thiết kế lại hệ điều hành phát triển
Nhìn cải cách thể chế đầu nhiệm kỳ như thiết kế lại hệ điều hành phát triển: từ tiền kiểm sang hậu kiểm, tập trung sang phân quyền, kiểm soát sang kiến tạo.
Ths. Trần Công Thuỷ
BÀI VIẾT NHÂN DỊP KỲ LỄ 30/4 – 1/5
CẢI CÁCH THỂ CHẾ TỪ GÓC NHÌN NGUỒN LỰC ĐẤT – MỘT LỰA CHỌN MANG TÍNH THIẾT KẾ LẠI HỆ ĐIỀU HÀNH PHÁT TRIỂN
Trong tiến trình vận hành của một quốc gia, những ngày đầu của một nhiệm kỳ không đơn thuần là giai đoạn khởi động bộ máy. Đó là thời điểm xác lập cấu trúc tư duy và nguyên lý vận hành của toàn hệ thống. Nếu ví nền kinh tế như một cơ thể sống, thì thể chế chính là hệ điều hành; còn đất đai là nguồn lực nền tảng, nơi mọi hoạt động sản xuất, dịch vụ và tích lũy giá trị đều diễn ra. Mọi thay đổi trong thiết kế thể chế vì vậy không chỉ tác động đến thủ tục hành chính, mà trực tiếp định hình cách thức nguồn lực đất được tiếp cận, phân bổ và chuyển hóa thành giá trị.
Trong bối cảnh đó, việc ban hành đồng loạt tám nghị quyết cải cách ngay từ tháng đầu nhiệm kỳ cần được nhìn nhận không phải như một động thái hành chính mang tính kỹ thuật, mà là một lựa chọn có chủ đích về mô hình phát triển. Đó là quyết định thiết kế lại hệ điều hành của nền kinh tế theo hướng giảm ma sát thể chế, phân bổ lại quyền lực và mở rộng không gian khai thác nguồn lực đất.
[1] QUY MÔ CẢI CÁCH: TÁI CẤU TRÚC KHÔNG GIAN THỂ CHẾ
Các số liệu được công bố cho thấy quy mô của đợt cải cách lần này vượt xa các điều chỉnh thông thường: hàng trăm văn bản được sửa đổi, hàng trăm thủ tục hành chính bị bãi bỏ hoặc đơn giản hóa, gần một nghìn điều kiện kinh doanh bị loại bỏ, cùng với việc phân cấp đáng kể thẩm quyền xử lý từ Trung ương xuống địa phương. Nếu chỉ nhìn ở bề mặt, đây là một nỗ lực tinh giản thủ tục. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của một nhà hoạch định nguồn lực đất, bản chất của quá trình này là tái cấu trúc toàn bộ chuỗi giá trị pháp lý gắn với đất đai.
Mỗi thủ tục được cắt bỏ đồng nghĩa với việc giảm một điểm nghẽn trong quá trình đưa đất vào sử dụng. Mỗi điều kiện kinh doanh bị loại bỏ là một lớp rào cản được dỡ bỏ khỏi khả năng khai thác đất cho mục đích sản xuất hoặc dịch vụ. Quan trọng hơn, việc giảm tỷ lệ xử lý trực tiếp của Trung ương xuống mức thấp hơn thể hiện một thay đổi về không gian quyền lực: quyết định liên quan đến đất đang được đưa về gần hơn với nơi đất tạo ra giá trị thực.
Trong nhiều năm, một trong những vấn đề cốt lõi của thị trường đất đai không nằm ở sự khan hiếm tài nguyên, mà nằm ở độ trễ thể chế. Một mảnh đất có thể nằm ở vị trí thuận lợi, nhưng không thể khai thác hiệu quả vì vướng mắc thủ tục hoặc thiếu rõ ràng về pháp lý. Do đó, cải cách lần này, xét đến cùng, không phải là cắt giảm giấy tờ, mà là giảm độ trễ trong quá trình chuyển hóa đất thành giá trị kinh tế.
[2] TỐC ĐỘ TRIỂN KHAI: CHỈ BÁO VỀ NĂNG LỰC THỰC THI
Trong quản trị công, tốc độ không chỉ phản ánh quyết tâm chính trị mà còn là chỉ báo của mức độ chuẩn bị thể chế. Việc ban hành đồng loạt các nghị quyết cải cách ngay trong tháng đầu nhiệm kỳ cho thấy đây không phải là những quyết định mang tính thử nghiệm hay thăm dò. Đó là kết quả của một quá trình chuẩn bị trước đó, nơi các phương án đã được tính toán và thống nhất về nguyên tắc vận hành.
Đối với lĩnh vực đất đai, tốc độ cải cách có ý nghĩa đặc biệt. Giá trị của đất không chỉ phụ thuộc vào vị trí hay hiện trạng sử dụng, mà phụ thuộc rất lớn vào thời điểm được đưa vào khai thác. Một dự án chậm một năm có thể mất đi cơ hội thị trường, làm tăng chi phí tài chính và làm giảm hiệu quả đầu tư. Trong bối cảnh đó, việc rút ngắn thời gian xử lý thủ tục chính là rút ngắn chu kỳ khai thác đất, từ đó nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực.
Tốc độ cải cách, vì vậy, không chỉ là câu chuyện hành chính. Đó là yếu tố trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng vận hành của thị trường đất và dòng chảy của vốn đầu tư.
[3] BẢN CHẤT CHUYỂN DỊCH: THAY ĐỔI LOGIC VẬN HÀNH ĐẤT ĐAI
Điểm cốt lõi của đợt cải cách không nằm ở quy mô cắt giảm, mà nằm ở sự thay đổi trong logic vận hành. Ba chuyển dịch lớn có thể được nhận diện rõ ràng.
Thứ nhất, chuyển từ tiền kiểm sang hậu kiểm. Trong mô hình tiền kiểm, mọi hoạt động liên quan đến đất đều phải được chấp thuận trước khi triển khai. Cách tiếp cận này làm giảm rủi ro sai phạm nhưng đồng thời tạo ra độ trễ lớn và làm đóng băng nhiều cơ hội khai thác. Khi chuyển sang hậu kiểm, Nhà nước thiết lập các tiêu chuẩn và cơ chế giám sát, cho phép chủ thể sử dụng đất triển khai hoạt động trước và chịu trách nhiệm trong quá trình vận hành. Điều này giúp đất được đưa vào sử dụng nhanh hơn, đồng thời chuyển trọng tâm từ phòng ngừa rủi ro sang quản trị rủi ro.
Thứ hai, chuyển từ tập trung sang phân quyền. Trong cấu trúc cũ, quyền lực quyết định đối với đất tập trung cao ở cấp Trung ương, dẫn đến tình trạng quá tải và thiếu linh hoạt. Việc phân cấp lại cho địa phương không chỉ giúp giảm áp lực cho hệ thống trung ương, mà quan trọng hơn, cho phép quyết định được đưa ra gần hơn với thực tiễn sử dụng đất. Địa phương, với hiểu biết về đặc thù kinh tế – xã hội của mình, có khả năng lựa chọn phương án khai thác đất phù hợp hơn.
Thứ ba, chuyển từ kiểm soát sang kiến tạo. Việc loại bỏ một số lượng lớn điều kiện kinh doanh phản ánh sự thay đổi vai trò của Nhà nước. Thay vì đóng vai trò là cơ quan cấp phép cho từng hoạt động cụ thể, Nhà nước chuyển sang thiết kế môi trường pháp lý để các chủ thể có thể chủ động khai thác đất trong khuôn khổ minh bạch. Sự thay đổi này làm giảm tính tùy nghi trong quá trình cấp phép và tăng tính dự đoán của hệ thống.
[4] TÁC ĐỘNG ĐẾN NGUỒN LỰC ĐẤT: TỪ CHI PHÍ ĐẾN GIÁ TRỊ
Những thay đổi trong thể chế không chỉ tác động đến quy trình, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị của đất. Trước hết, việc giảm thủ tục và điều kiện kinh doanh giúp giảm chi phí giao dịch, bao gồm cả chi phí chính thức và không chính thức. Điều này làm tăng hiệu quả đầu tư và khuyến khích các dự án mới.
Tiếp theo, việc rút ngắn thời gian xử lý giúp tăng tốc chu kỳ khai thác đất. Một khu đất được đưa vào sử dụng sớm hơn sẽ tạo ra dòng tiền sớm hơn, từ đó cải thiện khả năng hoàn vốn và tăng sức hấp dẫn đối với nhà đầu tư. Đồng thời, sự rõ ràng và minh bạch trong quy trình cũng làm giảm rủi ro pháp lý, một yếu tố quan trọng trong định giá tài sản.
Ở tầng sâu hơn, cải cách thể chế có thể dẫn đến việc tái định giá toàn bộ thị trường đất. Một mảnh đất không thay đổi về vị trí hay diện tích, nhưng khi khả năng khai thác được mở rộng và chi phí tuân thủ giảm xuống, giá trị kinh tế của nó có thể tăng lên đáng kể. Điều này cho thấy giá trị của đất không nằm ở bản thân thửa đất, mà nằm ở khả năng được khai thác trong khuôn khổ pháp lý.
[5] THÁCH THỨC THỰC THI: ĐIỂM NGHẼN NẰM Ở TƯ DUY
Mọi cải cách thể chế đều đối mặt với một thách thức chung: khoảng cách giữa thiết kế và thực thi. Trong trường hợp này, việc chuyển sang hậu kiểm đòi hỏi hệ thống dữ liệu đủ mạnh để giám sát. Việc phân quyền đòi hỏi cơ chế kiểm soát mới để đảm bảo trách nhiệm giải trình. Quan trọng hơn, sự chuyển đổi vai trò của Nhà nước đòi hỏi thay đổi trong tư duy của đội ngũ thực thi.
Nếu tư duy quản lý vẫn dựa trên logic xin – cho, thì các quy định mới có thể bị diễn giải theo cách cũ, làm giảm hiệu quả của cải cách. Trong lĩnh vực đất đai, điều này đặc biệt nhạy cảm, bởi mỗi quyết định đều liên quan đến giá trị kinh tế lớn và lợi ích của nhiều bên.
Do đó, thành công của cải cách không chỉ phụ thuộc vào nội dung của các nghị quyết, mà còn phụ thuộc vào khả năng thay đổi cách nghĩ và cách làm của hệ thống thực thi.
[6] KẾT LUẬN: TỪ GIẢI PHÓNG NGUỒN LỰC ĐẾN TÁI THIẾT MÔ HÌNH PHÁT TRIỂN
Ngày 30/4 là dấu mốc của giải phóng. Ngày 1/5 gắn với lao động và sản xuất. Đặt trong bối cảnh hiện tại, cải cách thể chế có thể được xem như một bước tiếp theo trong tiến trình đó: giải phóng nguồn lực và tổ chức lại hoạt động kinh tế trên nền tảng đất đai.
Nếu được triển khai một cách nhất quán, những thay đổi này sẽ không chỉ làm cho thủ tục nhanh hơn hay chi phí thấp hơn. Chúng sẽ tạo ra một sự chuyển dịch sâu hơn trong cách nền kinh tế vận hành: từ việc nắm giữ đất như một tài sản tĩnh sang việc vận hành đất như một nguồn lực động.
Trong dài hạn, câu hỏi không còn là ai sở hữu bao nhiêu đất, mà là hệ thống thể chế cho phép đất được khai thác hiệu quả đến mức nào. Khi thể chế được thiết kế theo hướng giảm ma sát, tăng minh bạch và phân bổ quyền lực hợp lý, đất đai sẽ thực sự trở thành nền tảng cho tăng trưởng bền vững.
Nhìn lại dịp 30/4 – 1/5 trong bối cảnh này không chỉ là nhìn về quá khứ, mà là nhận diện cách chúng ta đang định hình tương lai của một trong những nguồn lực quan trọng nhất của quốc gia.
Chính sách hoạch định chiến lược có thể đưa nguồn lực đất đai phát triển đột phá tạo bứt tốc một cách thần kỳ như trong quá khứ đã từng làm. Nhưng nếu chỉ dừng ở cấp độ thiết lập mà không hành động thực thi ở cấp độ cơ sở thì Chính sách tốt đẹp có thể bị lãng quên trên tủ kính.
Mong rằng sự quyết liệt cùng đoàn kết nhất trí đồng lòng của hệ thống chính trị và chính quyền địa phương 2 cấp sẽ đem đến sự hiệu quả thiết thực nhất, tối ưu nhất và tốc độ nhất cho sự vững mạnh, ấm no và hạnh phúc Nhà nước - Doanh nghiệp - Nhân dân cùng phát triển bền vững.
Tg:
Ths. Trần Công Thuỷ
Nhà hoạch định chiến lược pháp lý phát triển nguồn lực đất
#trancongthuy
#nhacovanchienluocphaply
#phattriennguonlucdat
BÀI VIẾT NHÂN DỊP KỲ LỄ 30/4 – 1/5
CẢI CÁCH THỂ CHẾ TỪ GÓC NHÌN NGUỒN LỰC ĐẤT – MỘT LỰA CHỌN MANG TÍNH THIẾT KẾ LẠI HỆ ĐIỀU HÀNH PHÁT TRIỂN
Trong tiến trình vận hành của một quốc gia, những ngày đầu của một nhiệm kỳ không đơn thuần là giai đoạn khởi động bộ máy. Đó là thời điểm xác lập cấu trúc tư duy và nguyên lý vận hành của toàn hệ thống. Nếu ví nền kinh tế như một cơ thể sống, thì thể chế chính là hệ điều hành; còn đất đai là nguồn lực nền tảng, nơi mọi hoạt động sản xuất, dịch vụ và tích lũy giá trị đều diễn ra. Mọi thay đổi trong thiết kế thể chế vì vậy không chỉ tác động đến thủ tục hành chính, mà trực tiếp định hình cách thức nguồn lực đất được tiếp cận, phân bổ và chuyển hóa thành giá trị.
Trong bối cảnh đó, việc ban hành đồng loạt tám nghị quyết cải cách ngay từ tháng đầu nhiệm kỳ cần được nhìn nhận không phải như một động thái hành chính mang tính kỹ thuật, mà là một lựa chọn có chủ đích về mô hình phát triển. Đó là quyết định thiết kế lại hệ điều hành của nền kinh tế theo hướng giảm ma sát thể chế, phân bổ lại quyền lực và mở rộng không gian khai thác nguồn lực đất.
[1] QUY MÔ CẢI CÁCH: TÁI CẤU TRÚC KHÔNG GIAN THỂ CHẾ
Các số liệu được công bố cho thấy quy mô của đợt cải cách lần này vượt xa các điều chỉnh thông thường: hàng trăm văn bản được sửa đổi, hàng trăm thủ tục hành chính bị bãi bỏ hoặc đơn giản hóa, gần một nghìn điều kiện kinh doanh bị loại bỏ, cùng với việc phân cấp đáng kể thẩm quyền xử lý từ Trung ương xuống địa phương. Nếu chỉ nhìn ở bề mặt, đây là một nỗ lực tinh giản thủ tục. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của một nhà hoạch định nguồn lực đất, bản chất của quá trình này là tái cấu trúc toàn bộ chuỗi giá trị pháp lý gắn với đất đai.
Mỗi thủ tục được cắt bỏ đồng nghĩa với việc giảm một điểm nghẽn trong quá trình đưa đất vào sử dụng. Mỗi điều kiện kinh doanh bị loại bỏ là một lớp rào cản được dỡ bỏ khỏi khả năng khai thác đất cho mục đích sản xuất hoặc dịch vụ. Quan trọng hơn, việc giảm tỷ lệ xử lý trực tiếp của Trung ương xuống mức thấp hơn thể hiện một thay đổi về không gian quyền lực: quyết định liên quan đến đất đang được đưa về gần hơn với nơi đất tạo ra giá trị thực.
Trong nhiều năm, một trong những vấn đề cốt lõi của thị trường đất đai không nằm ở sự khan hiếm tài nguyên, mà nằm ở độ trễ thể chế. Một mảnh đất có thể nằm ở vị trí thuận lợi, nhưng không thể khai thác hiệu quả vì vướng mắc thủ tục hoặc thiếu rõ ràng về pháp lý. Do đó, cải cách lần này, xét đến cùng, không phải là cắt giảm giấy tờ, mà là giảm độ trễ trong quá trình chuyển hóa đất thành giá trị kinh tế.
[2] TỐC ĐỘ TRIỂN KHAI: CHỈ BÁO VỀ NĂNG LỰC THỰC THI
Trong quản trị công, tốc độ không chỉ phản ánh quyết tâm chính trị mà còn là chỉ báo của mức độ chuẩn bị thể chế. Việc ban hành đồng loạt các nghị quyết cải cách ngay trong tháng đầu nhiệm kỳ cho thấy đây không phải là những quyết định mang tính thử nghiệm hay thăm dò. Đó là kết quả của một quá trình chuẩn bị trước đó, nơi các phương án đã được tính toán và thống nhất về nguyên tắc vận hành.
Đối với lĩnh vực đất đai, tốc độ cải cách có ý nghĩa đặc biệt. Giá trị của đất không chỉ phụ thuộc vào vị trí hay hiện trạng sử dụng, mà phụ thuộc rất lớn vào thời điểm được đưa vào khai thác. Một dự án chậm một năm có thể mất đi cơ hội thị trường, làm tăng chi phí tài chính và làm giảm hiệu quả đầu tư. Trong bối cảnh đó, việc rút ngắn thời gian xử lý thủ tục chính là rút ngắn chu kỳ khai thác đất, từ đó nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực.
Tốc độ cải cách, vì vậy, không chỉ là câu chuyện hành chính. Đó là yếu tố trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng vận hành của thị trường đất và dòng chảy của vốn đầu tư.
[3] BẢN CHẤT CHUYỂN DỊCH: THAY ĐỔI LOGIC VẬN HÀNH ĐẤT ĐAI
Điểm cốt lõi của đợt cải cách không nằm ở quy mô cắt giảm, mà nằm ở sự thay đổi trong logic vận hành. Ba chuyển dịch lớn có thể được nhận diện rõ ràng.
Thứ nhất, chuyển từ tiền kiểm sang hậu kiểm. Trong mô hình tiền kiểm, mọi hoạt động liên quan đến đất đều phải được chấp thuận trước khi triển khai. Cách tiếp cận này làm giảm rủi ro sai phạm nhưng đồng thời tạo ra độ trễ lớn và làm đóng băng nhiều cơ hội khai thác. Khi chuyển sang hậu kiểm, Nhà nước thiết lập các tiêu chuẩn và cơ chế giám sát, cho phép chủ thể sử dụng đất triển khai hoạt động trước và chịu trách nhiệm trong quá trình vận hành. Điều này giúp đất được đưa vào sử dụng nhanh hơn, đồng thời chuyển trọng tâm từ phòng ngừa rủi ro sang quản trị rủi ro.
Thứ hai, chuyển từ tập trung sang phân quyền. Trong cấu trúc cũ, quyền lực quyết định đối với đất tập trung cao ở cấp Trung ương, dẫn đến tình trạng quá tải và thiếu linh hoạt. Việc phân cấp lại cho địa phương không chỉ giúp giảm áp lực cho hệ thống trung ương, mà quan trọng hơn, cho phép quyết định được đưa ra gần hơn với thực tiễn sử dụng đất. Địa phương, với hiểu biết về đặc thù kinh tế – xã hội của mình, có khả năng lựa chọn phương án khai thác đất phù hợp hơn.
Thứ ba, chuyển từ kiểm soát sang kiến tạo. Việc loại bỏ một số lượng lớn điều kiện kinh doanh phản ánh sự thay đổi vai trò của Nhà nước. Thay vì đóng vai trò là cơ quan cấp phép cho từng hoạt động cụ thể, Nhà nước chuyển sang thiết kế môi trường pháp lý để các chủ thể có thể chủ động khai thác đất trong khuôn khổ minh bạch. Sự thay đổi này làm giảm tính tùy nghi trong quá trình cấp phép và tăng tính dự đoán của hệ thống.
[4] TÁC ĐỘNG ĐẾN NGUỒN LỰC ĐẤT: TỪ CHI PHÍ ĐẾN GIÁ TRỊ
Những thay đổi trong thể chế không chỉ tác động đến quy trình, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị của đất. Trước hết, việc giảm thủ tục và điều kiện kinh doanh giúp giảm chi phí giao dịch, bao gồm cả chi phí chính thức và không chính thức. Điều này làm tăng hiệu quả đầu tư và khuyến khích các dự án mới.
Tiếp theo, việc rút ngắn thời gian xử lý giúp tăng tốc chu kỳ khai thác đất. Một khu đất được đưa vào sử dụng sớm hơn sẽ tạo ra dòng tiền sớm hơn, từ đó cải thiện khả năng hoàn vốn và tăng sức hấp dẫn đối với nhà đầu tư. Đồng thời, sự rõ ràng và minh bạch trong quy trình cũng làm giảm rủi ro pháp lý, một yếu tố quan trọng trong định giá tài sản.
Ở tầng sâu hơn, cải cách thể chế có thể dẫn đến việc tái định giá toàn bộ thị trường đất. Một mảnh đất không thay đổi về vị trí hay diện tích, nhưng khi khả năng khai thác được mở rộng và chi phí tuân thủ giảm xuống, giá trị kinh tế của nó có thể tăng lên đáng kể. Điều này cho thấy giá trị của đất không nằm ở bản thân thửa đất, mà nằm ở khả năng được khai thác trong khuôn khổ pháp lý.
[5] THÁCH THỨC THỰC THI: ĐIỂM NGHẼN NẰM Ở TƯ DUY
Mọi cải cách thể chế đều đối mặt với một thách thức chung: khoảng cách giữa thiết kế và thực thi. Trong trường hợp này, việc chuyển sang hậu kiểm đòi hỏi hệ thống dữ liệu đủ mạnh để giám sát. Việc phân quyền đòi hỏi cơ chế kiểm soát mới để đảm bảo trách nhiệm giải trình. Quan trọng hơn, sự chuyển đổi vai trò của Nhà nước đòi hỏi thay đổi trong tư duy của đội ngũ thực thi.
Nếu tư duy quản lý vẫn dựa trên logic xin – cho, thì các quy định mới có thể bị diễn giải theo cách cũ, làm giảm hiệu quả của cải cách. Trong lĩnh vực đất đai, điều này đặc biệt nhạy cảm, bởi mỗi quyết định đều liên quan đến giá trị kinh tế lớn và lợi ích của nhiều bên.
Do đó, thành công của cải cách không chỉ phụ thuộc vào nội dung của các nghị quyết, mà còn phụ thuộc vào khả năng thay đổi cách nghĩ và cách làm của hệ thống thực thi.
[6] KẾT LUẬN: TỪ GIẢI PHÓNG NGUỒN LỰC ĐẾN TÁI THIẾT MÔ HÌNH PHÁT TRIỂN
Ngày 30/4 là dấu mốc của giải phóng. Ngày 1/5 gắn với lao động và sản xuất. Đặt trong bối cảnh hiện tại, cải cách thể chế có thể được xem như một bước tiếp theo trong tiến trình đó: giải phóng nguồn lực và tổ chức lại hoạt động kinh tế trên nền tảng đất đai.
Nếu được triển khai một cách nhất quán, những thay đổi này sẽ không chỉ làm cho thủ tục nhanh hơn hay chi phí thấp hơn. Chúng sẽ tạo ra một sự chuyển dịch sâu hơn trong cách nền kinh tế vận hành: từ việc nắm giữ đất như một tài sản tĩnh sang việc vận hành đất như một nguồn lực động.
Trong dài hạn, câu hỏi không còn là ai sở hữu bao nhiêu đất, mà là hệ thống thể chế cho phép đất được khai thác hiệu quả đến mức nào. Khi thể chế được thiết kế theo hướng giảm ma sát, tăng minh bạch và phân bổ quyền lực hợp lý, đất đai sẽ thực sự trở thành nền tảng cho tăng trưởng bền vững.
Nhìn lại dịp 30/4 – 1/5 trong bối cảnh này không chỉ là nhìn về quá khứ, mà là nhận diện cách chúng ta đang định hình tương lai của một trong những nguồn lực quan trọng nhất của quốc gia.
Chính sách hoạch định chiến lược có thể đưa nguồn lực đất đai phát triển đột phá tạo bứt tốc một cách thần kỳ như trong quá khứ đã từng làm. Nhưng nếu chỉ dừng ở cấp độ thiết lập mà không hành động thực thi ở cấp độ cơ sở thì Chính sách tốt đẹp có thể bị lãng quên trên tủ kính.
Mong rằng sự quyết liệt cùng đoàn kết nhất trí đồng lòng của hệ thống chính trị và chính quyền địa phương 2 cấp sẽ đem đến sự hiệu quả thiết thực nhất, tối ưu nhất và tốc độ nhất cho sự vững mạnh, ấm no và hạnh phúc Nhà nước - Doanh nghiệp - Nhân dân cùng phát triển bền vững.
Tg:
Ths. Trần Công Thuỷ
Nhà hoạch định chiến lược pháp lý phát triển nguồn lực đất
#trancongthuy
#nhacovanchienluocphaply
#phattriennguonlucdat
Cần tư vấn pháp lý cho dự án đất đai, farmstay của bạn? Trao đổi trực tiếp với Ths. Trần Công Thuỷ.
Liên hệ tư vấn →